Stock Check  (Updated: 2020-08-13 05:30:44)

SGD 0.11
Price
0.00 (0.00%)
Day Change
SGD 0.11 >> N/A

42T Chất lượng tổng thể của cố phiếu Không tốt (Chất lượng = 46) và Thời điểm mua ...(Upgrade to See)...
Chi tiết hơn, sẽ thấy rằng các yếu tố chất lượng Không tốt lắm , Sức khỏe tài chính Không tốt , và khả năng kiếm lợi nhuận Khá

46

Quality Score

Signal
UNDERPERFORM
Signal Description
Company financial health is Not Good
Weaknesses
Tỷ lệ ROE tương đối thấp
Tỷ lệ ROA tương đối thấp
Lịch sử ROE tương đối thấp
ROE đang giảm đáng kể
Tăng trưởng ROA hiện tại đang dưới mức tiêu chí của chúng tôi.
Biên lợi nhuận ròng tương đối thấp.
Lịch sử Biên lợi nhuận ròng tương đối thấp.
Yếu tố Chất lượng50%
  In Recommendations?Not in any sections
  Select Rate0.00 From 30 days period
  Watch Rate0.00 From 30 days period
  Social Score10
  Magic Formula Rank by ROA
N/A
  Magic Formula Rank by ROE
N/A
  Magic Formula Rank by ROIC
N/A
  Price 0.11
  PBV / Sector
0.92 / 2.10
GREAT
  Earning Per Share 0.00
  PE / Sector
-32.19 / 10.22
  PEG or PE/Growth / Sector
0.55 / 0.09
GOOD
  Average 1M Daily Volume
6.36M
  Average 1W Daily Volume
8.90M
Yếu tố Kỹ thuật71%
  MACD
  MACD Signal
  MACD Divergence
  RSI
  Stochastic Oscillator K
  Stochastic Oscillator D
  ADX
Sức khỏe tài chính45%
  DE / Sector
  DE Average / Sector
  DE Change Average / Sector
  Current Ratio / Sector
  Current Ratio Average / Sector
  Current Ratio Change Average / Sector
  Quick Ratio / Sector
  Quick Ratio Average / Sector
  Quick Ratio Change Average / Sector
  FCF/Share (%) / Sector
  FCF/Share Average (%) / Sector
  FCF/Share Change Average (%) / Sector
Khả năng kiếm lợi nhuận60%
  GPM (%) / Sector
  GPM Average (%) / Sector
  GPM Change Average (%) / Sector
  OPM (%) / Sector
  OPM Average (%) / Sector
  OPM Change Average (%) / Sector
  NPM (%) / Sector
-1,819.56 / 48.88
  NPM Average (%) / Sector
-2,223.82 / 36.09
  NPM Change Average (%) / Sector
6,670.27 / 17.59
GREAT
  Asset Turnover / Sector
  Asset Turnover Average / Sector
  Asset Turnover Change Average / Sector
  ROA (%) / Sector
-3.90 / 8.08
  ROA Average (%) / Sector
-1.93 / 5.02
  ROA Change Average (%) / Sector
4.61 / 1.05
GREAT
  ROE (%) / Sector
-8.56 / 17.60
  ROE Average (%) / Sector
-3.97 / 10.63
  ROE Change Average (%) / Sector
6.61 / 3.83
GREAT
  ROIC (%) / Sector
  ROIC Average (%) / Sector
  ROIC Change Average (%) / Sector
Lợi tức cho nhà đầu tư12%
  Dividend (%) / Sector
0.00 / 25.38
  Dividend Average (%) / Sector
0.00 / 27.38
  Dividend Change Average (%) / Sector
0.00 / -11.08
Chi tiết đăng ký
  Analyze Date2020-08-13 05:30:44
  Symbol42T
  NameThe Trendlines Group Ltd.
  SectorCapital Markets
  MarketCatalist
  Listed Shares791.19M
  Par Value0.01
  Calculated FromQuarter
  SignN/A
  Market Cap (M.SGD) / Sector Average 83.08 / 1950.33
Tin tức, Dự báo ước tính
  Estimation ConsensusSee at Yahoo Finance
  Full detailsSee at sgx.com
  ChartSee in Chart feature
  NewsSee at Yahoo Finance

Top Related Stocks